← Quay lại ứng dụng
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Tan Replay — công cụ luyện tập giao dịch và backtest miễn phí trên trình duyệt.
1. Giới thiệu chung
Tan Replay là phần mềm mô phỏng giao dịch trên trình duyệt, cho phép người dùng quay ngược biểu đồ giá về một thời điểm bất kỳ trong quá khứ, sau đó tua từng cây nến theo tốc độ mong muốn. Trong suốt quá trình đó, dữ liệu tương lai được ẩn hoàn toàn — người dùng đưa ra quyết định dựa trên đúng thông tin có sẵn tại thời điểm đó, giống như đang giao dịch trực tiếp trên thị trường.
Người dùng có thể mở lệnh Long hoặc Short bằng tài khoản ảo, thiết lập Stop Loss và Take Profit, quan sát diễn biến giá và ghi nhận kết quả lãi lỗ. Toàn bộ quy trình có thể được thực hiện trong vài phút, thay vì phải chờ đợi hàng tuần hoặc hàng tháng trên thị trường thật.
Ứng dụng chạy trực tiếp trên trình duyệt, không yêu cầu đăng ký tài khoản, không cần cài đặt và hoàn toàn miễn phí.
2. Vấn đề mà công cụ giải quyết
Người mới học giao dịch thường gặp ba khó khăn cơ bản:
- Chi phí học tập cao. Luyện tập bằng tài khoản thật đồng nghĩa với việc mọi sai lầm đều phải trả bằng tiền. Tan Replay cung cấp tài khoản ảo với số dư ban đầu 10.000 USD, cho phép người dùng thử sai không giới hạn.
- Thời gian chờ đợi kéo dài. Trên tài khoản demo thời gian thực, mỗi cơ hội giao dịch có thể mất vài ngày để xuất hiện. Với Replay, có thể nén một năm dữ liệu thị trường vào một buổi luyện tập.
- Thiếu cơ sở đánh giá chiến lược. Cảm giác chủ quan không đủ để kết luận chiến lược có hiệu quả hay không. Tan Replay ghi lại toàn bộ giao dịch và cung cấp số liệu định lượng: tỷ lệ thắng, lợi nhuận trung bình, chuỗi thua dài nhất, hệ số rủi ro. Trader đánh giá chiến lược bằng dữ liệu thay vì cảm tính.
Nguyên tắc thực hành: một chiến lược nên được kiểm chứng trên tối thiểu 50 đến 100 giao dịch trước khi triển khai bằng tiền thật.
3. Khởi động lần đầu
1Mở ứng dụng. Biểu đồ mặc định là BTC/USDT với dữ liệu trực tiếp từ Binance.
2Nhấp vào tên mã ở góc trên bên trái để mở hộp tìm kiếm và nhập mã cần giao dịch, ví dụ EURUSD, TSLA, SOL.
3Chọn khung thời gian trên thanh công cụ, từ 1m đến 1W.
4Nhấn nút Replay ở thanh dưới cùng, chọn ngày bắt đầu và bấm Go.
5Nhấn Space để cho nến chạy tự động, ← → để tua từng nến. Đặt lệnh tại panel bên phải màn hình.
4. Chọn mã giao dịch
Nhấp vào tên mã ở góc trên bên trái để mở hộp tìm kiếm. Các thao tác được hỗ trợ:
- Lọc theo thị trường bằng các tab: All, Crypto, Forex, Stocks.
- Tra cứu trực tiếp theo mã. Hệ thống hỗ trợ toàn bộ khoảng 400 cặp crypto trên Binance (BTC, ETH, PEPE, WIF…), hơn 50 cặp forex chính (EURUSD, GBPJPY, USDTRY…), kim loại quý (XAUUSD, XAGUSD) và cổ phiếu toàn cầu (AAPL, TSLA, NVDA…).
- Gợi ý sửa lỗi chính tả. Nếu nhập sai, hệ thống tự đề xuất mã gần đúng. Ví dụ: nhập
BTCUSD sẽ được gợi ý BTCUSDT; nhập APPL sẽ trả về AAPL.
- Nhấn Enter để mở ngay kết quả đầu tiên trong danh sách.
| Thị trường | Nguồn dữ liệu | Giá realtime | Độ sâu lịch sử |
| Crypto | Binance (trực tiếp) | Tick theo giây | Từ ngày niêm yết (BTC từ 2017) |
| Forex và XAUUSD | Giá spot thị trường | Tick theo giây | 1H: khoảng 4 năm · 1D/1W: hàng chục năm |
| Chứng khoán | Dữ liệu sàn chuẩn | Cập nhật xấp xỉ 1 phút | 1H: khoảng 2 năm · 1D/1W: toàn bộ lịch sử |
Khi mã đang có giá realtime, góc trên biểu đồ hiển thị chấm xanh nhấp nháy, mức giá hiện tại và đồng hồ đếm ngược đến thời điểm nến đóng. Nến cuối cùng cập nhật liên tục theo từng tick.
Khung thời gian càng nhỏ, độ sâu lịch sử càng ngắn — đây là quy luật chung của mọi nguồn dữ liệu. Khung 1m chỉ có dữ liệu khoảng 7 ngày gần nhất; khung 5m đến 30m có khoảng 2 tháng. Để backtest dài hạn, nên sử dụng khung 1H trở lên.
Khi người dùng chuyển sang tab khác quá 60 giây, luồng giá realtime tạm dừng để tiết kiệm tài nguyên và tự động kết nối lại ngay khi quay về tab.
5. Chế độ Replay
Đây là tính năng cốt lõi của ứng dụng. Thanh điều khiển nằm ở phần dưới cùng của màn hình.
- Enter Replay — kích hoạt chế độ replay. Biểu đồ được cắt về một thời điểm cụ thể trong quá khứ và toàn bộ nến tương lai bị ẩn.
- Jump to và Go — nhảy đến đúng ngày muốn bắt đầu.
- Thanh trượt — di chuyển nhanh đến vị trí bất kỳ trong khoảng thời gian đã tải.
- Play / Pause (phím Space) — cho nến chạy tự động. Tốc độ có thể điều chỉnh trong menu bên cạnh.
- Prev / Next (phím ← →) — lùi hoặc tiến từng nến một, phù hợp với phong cách phân tích chi tiết.
Trong khi replay, người dùng có thể đổi khung thời gian bất kỳ lúc nào (ví dụ từ 1H xuống 15m). Ứng dụng giữ nguyên thời điểm hiện tại, tương tự như phóng to biểu đồ tại cùng một khoảnh khắc thị trường. Các lệnh đang mở cũng được bảo toàn.
6. Đặt lệnh và quản lý vốn
Chức năng đặt lệnh nằm ở panel bên phải, tab Trade. Tài khoản ảo có số dư khởi tạo 10.000 USD.
- Risk % — tỷ lệ vốn tối đa người dùng chấp nhận mất trong một giao dịch nếu chạm cắt lỗ. Khuyến nghị 1 đến 2 phần trăm. Ứng dụng tự tính khối lượng lệnh dựa trên khoảng cách đến Stop Loss.
- SL (Stop Loss) — mức giá cắt lỗ. Nên thiết lập cho mọi giao dịch.
- TP (Take Profit) — mức giá chốt lời. Không bắt buộc.
- Nhấn Long để mở lệnh mua hoặc Short để mở lệnh bán khống.
Lệnh được hiển thị ngay trên biểu đồ, kèm theo các đường SL và TP. Người dùng có thể kéo thả các đường này để điều chỉnh mức. Khi nến chạm SL hoặc TP, lệnh tự động đóng và kết quả được ghi vào sổ giao dịch. Nút Close All đóng toàn bộ lệnh đang mở theo giá hiện tại.
Đòn bẩy mô phỏng theo điều kiện phổ biến của sàn giao dịch: Forex và Vàng 1:100, Crypto và Cổ phiếu 1:1 (không đòn bẩy).
7. Đọc thống kê kết quả
Tab Stats cung cấp toàn bộ chỉ số phân tích hiệu quả giao dịch. Đây là phần cần đọc kỹ nếu người dùng nghiêm túc trong việc kiểm chứng chiến lược.
Tổng quan
- Total P&L và Total Return % — tổng lãi lỗ tính bằng tiền và bằng phần trăm so với vốn ban đầu.
- Biểu đồ tròn Win/Loss — tỷ lệ lệnh thắng, thua và hoà vốn.
Nhóm Performance — hiệu quả tổng thể
| Chỉ số | Ý nghĩa | Tham chiếu |
| Win Rate | Tỷ lệ phần trăm lệnh có lãi. Lưu ý: Win Rate 80% vẫn có thể dẫn đến cháy tài khoản nếu mỗi lệnh thua lớn gấp 10 lần lệnh thắng. Chỉ số này phải được đọc cùng R:R Ratio. | Không có chuẩn cố định |
| Profit Factor | Tổng tiền lời chia cho tổng tiền lỗ. Là chỉ số tổng hợp quan trọng nhất về sức khoẻ của hệ thống. | < 1: lỗ · 1 – 1.5: mong manh · > 1.5: tốt · > 2: rất tốt |
| Avg Win / Avg Loss | Lợi nhuận trung bình mỗi lệnh thắng và mức thua trung bình mỗi lệnh thua. | Avg Win nên lớn hơn hoặc bằng Avg Loss |
| R:R Ratio | Avg Win chia Avg Loss — số tiền kiếm được cho mỗi đồng rủi ro. | ≥ 1.5 với Win Rate ~50% là có lãi bền vững |
| Expectancy | Kỳ vọng lãi lỗ trung bình mỗi lệnh = WinRate × AvgWin − LossRate × AvgLoss. Giá trị dương nghĩa là hệ thống có lợi thế thống kê về dài hạn. | Bắt buộc > 0 |
| Avg R | Số R trung bình mỗi lệnh (1R là số tiền chấp nhận rủi ro qua SL). Là thước đo sạch nhất vì không phụ thuộc khối lượng. | > 0.3R được coi là ổn |
| Largest Win / Loss | Lệnh thắng lớn nhất và lệnh thua lớn nhất. Nếu Largest Win chiếm phần lớn lợi nhuận tổng thể, kết quả có thể là do may mắn thay vì kỹ năng. | — |
| Win / Loss Streak | Chuỗi thắng và chuỗi thua dài nhất liên tiếp. Biết trước chuỗi thua tối đa giúp người dùng không từ bỏ hệ thống giữa chừng. | — |
Equity Curve — biểu đồ vốn
Biểu đồ diễn biến vốn sau từng lệnh giao dịch. Cách đọc:
- Đường dốc lên đều, ít răng cưa: hệ thống ổn định, đáng tin cậy.
- Đi ngang rồi vọt lên nhờ một vài giao dịch: lợi nhuận phụ thuộc vào số ít lệnh may mắn.
- Biến động mạnh cả chiều lên lẫn xuống: mức rủi ro mỗi lệnh đang quá lớn so với tài khoản.
Drawdown — mức sụt vốn
- Max Drawdown — cú sụt sâu nhất tính từ đỉnh tài khoản, đơn vị phần trăm. Ví dụ: tài khoản đạt 12.000 USD rồi rơi xuống 10.200 USD tương ứng với DD 15%. Đây là mức rủi ro người dùng phải chấp nhận được về tâm lý. Chiến lược sinh lời 100% mỗi năm nhưng có DD 60% thường khiến đa số người bỏ cuộc giữa đường.
- DD Length — chuỗi lệnh dài nhất mà tài khoản chưa vượt qua đỉnh cũ.
Quy tắc thực dụng: nếu Max Drawdown trong backtest là X%, nên chuẩn bị tinh thần đối mặt với 1.5 đến 2 lần X% trong giao dịch thực tế.
Nhóm Risk Metrics — thước đo rủi ro nâng cao
| Chỉ số | Ý nghĩa | Tham chiếu |
| Sharpe Ratio | Lợi nhuận điều chỉnh theo biến động (bao gồm cả biến động lên và xuống). Giá trị càng cao, đường lãi càng mượt. | > 1: tốt · > 2: rất tốt |
| Sortino Ratio | Tương tự Sharpe nhưng chỉ tính biến động xuống, do biến động lên là phần lợi nhuận mong muốn. Thường phản ánh chính xác hơn Sharpe. | > 1.5: tốt |
| Calmar Ratio | Tổng lợi nhuận phần trăm chia cho Max Drawdown phần trăm. Phản ánh tỷ suất sinh lời trên mỗi đơn vị rủi ro chịu đựng. | > 1: chấp nhận được · > 3: xuất sắc |
| Recovery Factor | Tổng lãi chia cho số tiền sụt sâu nhất. Đo khả năng phục hồi sau drawdown. | > 2 là tốt |
| VaR 95% | Mức lỗ của lệnh nằm ở phân vị 5% xấu nhất. Có thể hiểu là 95% số lệnh sẽ không tệ hơn con số này. | So sánh với Avg Win để cân đối |
| Avg Hold Time | Thời gian giữ lệnh trung bình, tính bằng giờ. Giúp xác định phong cách giao dịch thực tế: scalp, intraday hay swing. | — |
Các biểu đồ phân tích chuyên sâu
- P&L Distribution — phân bố lãi lỗ theo từng lệnh. Hình dạng lý tưởng: cụm lỗ nhỏ gọn bên trái (kỷ luật cắt lỗ), đuôi lời dài bên phải (biết để lợi nhuận chạy). Đuôi lỗ dài là dấu hiệu gồng lỗ.
- Monthly P&L — lãi lỗ theo từng tháng. Chiến lược tốt không cần mọi tháng đều dương, nhưng không nên tập trung toàn bộ lợi nhuận vào một tháng duy nhất.
- Day of Week P&L — lãi lỗ theo ngày trong tuần. Nhiều trader phát hiện họ thường thua vào thứ Hai (thị trường chưa rõ xu hướng) hoặc thứ Sáu (biến động tin tức), từ đó điều chỉnh hoạt động phù hợp.
- Side Analysis — so sánh Win Rate giữa lệnh Long và Short. Số liệu này giúp xác định chiều giao dịch phù hợp với kỹ năng cá nhân.
Tab Log — sổ nhật ký giao dịch
Liệt kê chi tiết từng lệnh: chiều Long hoặc Short, thời điểm vào và ra, giá vào và ra, khối lượng, mức SL và TP, P&L và số R đạt được. Phương pháp sử dụng hiệu quả nhất: sau mỗi phiên backtest, lọc 5 lệnh thua lớn nhất, sau đó tua replay lại đúng thời điểm đó để đánh giá quyết định vào lệnh dựa trên tín hiệu hệ thống hay cảm xúc. Đây là bài tập có giá trị nhất trong toàn bộ quy trình luyện tập.
Về cỡ mẫu: Với dưới 30 giao dịch, các chỉ số trên đều có thể là kết quả may rủi. Cần đạt tối thiểu 50 đến 100 giao dịch trước khi kết luận về chất lượng chiến lược. Các chỉ số Sharpe và Sortino chỉ có ý nghĩa thống kê khi cỡ mẫu đủ lớn.
8. Công cụ vẽ và chỉ báo kỹ thuật
Công cụ vẽ (thanh dọc bên trái)
- Trend Line T, Ray, Đường ngang H, Đường dọc V, Hình chữ nhật R (đánh dấu vùng cung cầu), Fibonacci F, Ghi chú Text X, Tẩy E, Xoá toàn bộ Del.
- Hình vẽ được lưu theo mã và đồng bộ giữa tất cả khung thời gian — vẽ hỗ trợ và kháng cự trên khung 1D vẫn hiển thị khi chuyển sang khung 1H.
Chỉ báo (nút Indicators trên thanh công cụ)
- Hiển thị trực tiếp trên biểu đồ: EMA 9/21/50/200, Bollinger Bands, VWAP.
- Hiển thị ở cửa sổ phụ: RSI, MACD, Stochastic, CCI, Williams %R.
- Có thể tuỳ chỉnh chu kỳ và màu sắc trong Settings.
Tiện ích khác
- MTF (Multi-Timeframe) — hiển thị nhiều khung thời gian đồng thời trong một panel.
- Screenshot (C) — chụp toàn bộ biểu đồ kèm hình vẽ để chia sẻ hoặc lưu nhật ký.
- Refresh — tải lại dữ liệu mới nhất từ nguồn.
- Theme — chuyển đổi giữa giao diện sáng và tối.
9. Phím tắt
| Phím | Chức năng |
| Space | Chạy hoặc dừng replay |
| ← / → | Lùi hoặc tiến 1 nến |
| T H V R F X | Chọn công cụ vẽ tương ứng |
| E / Del | Tẩy hoặc xoá toàn bộ hình vẽ |
| Esc | Trở về chế độ con trỏ chuẩn |
| C | Chụp màn hình biểu đồ |
| , | Mở Settings |
10. Câu hỏi thường gặp
Ứng dụng có miễn phí không? Có cần đăng ký tài khoản không?
Hoàn toàn miễn phí, không yêu cầu đăng ký tài khoản và không cần API key. Mở đường liên kết là có thể sử dụng.
Dữ liệu có phải dữ liệu thật không?
Toàn bộ dữ liệu là dữ liệu thật. Nến crypto lấy trực tiếp từ Binance, forex và vàng là giá spot thị trường thực (cập nhật theo từng tick), cổ phiếu lấy từ nguồn dữ liệu tài chính tiêu chuẩn. Không có dữ liệu mô phỏng hay ngẫu nhiên.
Tại sao giá ngừng cập nhật khi chuyển sang tab khác?
Đây là tính năng tiết kiệm tài nguyên, không phải lỗi. Khi tab bị ẩn quá 60 giây, luồng giá tạm dừng và tự động kết nối lại ngay khi người dùng quay về tab. Nến lịch sử không bị ảnh hưởng.
Các lệnh và hình vẽ được lưu ở đâu?
Toàn bộ được lưu ngay trong trình duyệt (bộ nhớ cục bộ) và không được gửi lên bất kỳ máy chủ nào. Khi đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, thông tin này sẽ mất. Nên chụp màn hình lại các kết quả quan trọng.
Tại sao mã tôi tìm không có dữ liệu?
Thử bấm Refresh trước. Nếu vẫn không có, mã đó có thể đã bị huỷ niêm yết hoặc thuộc sàn giao dịch chưa được hỗ trợ. Có thể thử nhập tên công ty (ví dụ "apple") thay cho mã ticker để hệ thống tìm giúp.
Lần đầu tải dữ liệu có phải hơi lâu không?
Đó là hiện tượng bình thường. Ứng dụng tải toàn bộ lịch sử về máy người dùng (có thể lên đến vài chục nghìn nến). Từ lần thứ hai trở đi, tốc độ mở gần như tức thời nhờ bộ nhớ đệm.
Kết quả backtest có bảo đảm cho kết quả thực tế không?
Không. Backtest chỉ cho biết chiến lược đã hoạt động như thế nào trong quá khứ. Đây là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Thị trường thực tế còn có trượt giá, phí giao dịch và yếu tố tâm lý. Nên coi Tan Replay là môi trường luyện tập, không phải một cam kết lợi nhuận.
Tan Replay — luyện tập có phương pháp, giao dịch có kỷ luật.